蓓张
敏倪
蓓萱 张 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 8 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-15 | ProDuo | 30-34 | 01:02:5630-34 | 蓓萱 张 敏烨 倪 | Phân tích |
6AG: 4 | 4 | 2026-08-01 | ProDuo | 30-34 | 01:04:0830-34 | 蓓萱 张 敏烨 倪 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:1825-29 | 琰 苏 蓓萱 张 | Phân tích |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:1030-34 | 敏烨 倪 蓓萱 张 | Phân tích |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 16-24 | 01:04:1416-24 | 蓓萱 张 吕菁 杨 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProDuo | 16-24 | 01:07:0516-24 | 吕菁 杨 蓓萱 张 | Phân tích |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | OpenDuo | 16-24 | 01:06:1516-24 | 吕菁 杨 蓓萱 张 | Phân tích |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 16-24 | 01:06:1216-24 | 吕菁 杨 吕菁 杨 蓓萱 张 蓓萱 张 | Phân tích |