娣姚
建高
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
15AG: 4 | 4 | 2026-08-01 | OpenRelais | 40+ | 01:04:1940+ | 娣 姚 建林 高 超超 卢 雪芹 桂 | Phân tích |
33AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 45-49 | 01:11:1245-49 | 娣 姚 建林 高 | Phân tích |
36AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 45-49 | 01:13:2545-49 | 娣 姚 建林 高 | Phân tích |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenDuo | 45-49 | 01:11:3845-49 | 娣 姚 建林 高 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.