骏王
晨凌
骏浩 王 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 7 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Relay.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
13AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-15 | ProDuo | 16-24 | 00:59:0016-24 | 骏浩 王 晨 凌 | Phân tích |
78AG: 28 | 28 | 2026-08-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:0930-34 | 爽 刘 骏浩 王 | Phân tích |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 16-24 | 00:59:2316-24 | 骏浩 王 晨 凌 | Phân tích |
23AG: 3 | 🥉3 | 2026-07-04 | ProDuo | 16-24 | 01:07:0416-24 | 宇杰 施 骏浩 王 | Phân tích |
423AG: 107 | 107 | 2026-05-16 | OpenDuo | 35-39 | 01:31:5435-39 | 慰 徐 骏浩 王 | Phân tích |
31AG: 27 | 27 | 2025-08-23 | OpenRelais | U40 | 01:19:05U40 | 航 赵 震川 关 翼 石 骏浩 王 | Phân tích |
18AG: 3 | 🥉3 | 2025-08-23 | ProDuo | 16-24 | 01:06:3816-24 | 骏浩 王 腾云 龙 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.