婷徐
海杨
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
40AG: 6 | 6 | 2026-07-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:4840-44 | 婷 徐 海琳 杨 | Phân tích |
56AG: 18 | 18 | 2026-05-16 | OpenDuo | 30-34 | 01:20:3530-34 | 婷 徐 咪咪 刘 | Phân tích |
11AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:0840-44 | 婷 徐 海琳 杨 | Phân tích |
468AG: 152 | 152 | 2025-08-23 | OpenDuo | 30-34 | 02:05:0330-34 | 婷 徐 敏娜 蒋 | Phân tích |