健吴
璟李
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
90AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-10 | OpenDuo | 50-54 | 01:12:0150-54 | 璟 李 晓仑 杨 | Phân tích |
45AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:16:1350-54 | 健 吴 璟 李 | Phân tích |
80AG: 13 | 13 | 2026-05-16 | OpenRelais | 40+ | 01:23:5640+ | 元新 唐 广军 孙 璟 李 福利 白 | Phân tích |
143AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:31:5250-54 | 健 吴 璟 李 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.