鑫冯
依熊
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 4 | 4 | 2026-08-01 | OpenDuo | 25-29 | 01:04:1825-29 | 依天 熊 全义 王 | Phân tích |
11AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-04 | OpenDuo | 16-24 | 01:08:4916-24 | 依天 熊 梓宜 黄 | Phân tích |
22AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-04 | OpenDuo | 16-24 | 01:06:1516-24 | 鑫龙 冯 依天 熊 | Phân tích |
16AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 16-24 | 01:07:2716-24 | 鑫龙 冯 依天 熊 | Phân tích |