현주
서김
영김
선신
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6AG: 6 | 6 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 01:15:49U40 | 선화 신 서윤 김 영순 김 현진 주 | Phân tích |
287AG: 159 | 159 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 01:20:0630-34 | 동현 하 현진 주 | Phân tích |
14AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-08 | OpenRelais | 40+ | 01:12:2940+ | 현진 주 영순 김 은정 최 혜영 정 | Phân tích |
280AG: 97 | 97 | 2025-11-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:2230-34 | 창완 하 현진 주 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.