天胡
梦谢
天胡
梦谢

天航 胡梦菲 谢天航 胡梦菲 谢

01:06:01Open Mixte
2 cuộc đua
Force
68
Endurance
78
Explosivité
89
Agilité
86
Cardio
90

天航 胡 & 梦菲 谢 & 天航 胡 & 梦菲 谢

Duo
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:06:01
Hạng
Cat.
Cuộc đua
26AG: 8
OpenDuo
01:06:32
20AG: 5
OpenDuo
01:06:01

Chưa có kết quả nào khác.