逸娄
政付
逸娄
政付

逸之 娄政伟 付逸之 娄政伟 付

01:39:20Open Duo
1 cuộc đua
Force
14
Endurance
13
Explosivité
18
Agilité
16
Cardio
10

逸之 娄 & 政伟 付 & 逸之 娄 & 政伟 付

Duo
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:39:20
Hạng
Cat.
Cuộc đua
358AG: 87
OpenDuo
01:39:20

Chưa có kết quả nào khác.