吉李
飞苏
吉李
飞苏

吉达 李飞帆 苏吉达 李飞帆 苏

01:11:29Open Mixte
2 cuộc đua
Force
55
Endurance
67
Explosivité
86
Agilité
82
Cardio
77

吉达 李 & 飞帆 苏 & 吉达 李 & 飞帆 苏

Duo
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:29
Hạng
Cat.
Cuộc đua
51AG: 7
OpenDuo
01:11:29
80AG: 17
OpenDuo
01:16:33

Chưa có kết quả nào khác.