鲁王
洁陈
鲁王
洁陈

鲁宁 王洁 陈鲁宁 王洁 陈

01:14:12Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
55
Explosivité
56
Agilité
57
Cardio
68

鲁宁 王 & 洁 陈 & 鲁宁 王 & 洁 陈

Duo
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
70AG: 10
OpenDuo
01:14:12

Chưa có kết quả nào khác.