力周
洁周
力周
洁周

力 周洁 周力 周洁 周

01:19:10Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
41
Explosivité
64
Agilité
61
Cardio
50

力 周 & 洁 周 & 力 周 & 洁 周

Duo
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
143AG: 15
OpenDuo
01:19:10

Chưa có kết quả nào khác.