钟卢
笑任
钟卢
笑任

钟鹤 卢笑青 任钟鹤 卢笑青 任

01:23:05Open Mixte
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
44
Explosivité
62
Agilité
58
Cardio
53

钟鹤 卢 & 笑青 任 & 钟鹤 卢 & 笑青 任

Duo
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:05
Hạng
Cat.
Cuộc đua
196AG: 41
OpenDuo
01:23:05

Chưa có kết quả nào khác.