GG
KM
JG
SG
AUS flagAUS flagGBR flagGBR flag

Grace GibsonKatherine MarrisonJack GibsonSamuel Gibson

01:16:30Open Mixte
1 cuộc đua
Force
25
Endurance
42
Explosivité
73
Agilité
72
Cardio
51

Grace Gibson & Katherine Marrison & Jack Gibson & Samuel Gibson

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:30
Hạng
Cat.
Cuộc đua
112AG: 93
OpenRelais
01:16:30

Chưa có kết quả nào khác.