상김
은김
혜김
종김

상민 김은빈 김혜지 김종우 김

01:10:47Open Mixte
1 cuộc đua
Force
38
Endurance
49
Explosivité
55
Agilité
59
Cardio
61

상민 김 & 은빈 김 & 혜지 김 & 종우 김

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:10:47
Hạng
Cat.
Cuộc đua
35AG: 31
OpenRelais
01:10:47

Chưa có kết quả nào khác.