범김
희한
다강
지장

범준 김희동 한다희 강지연 장

01:16:44Open Mixte
2 cuộc đua
Force
47
Endurance
41
Explosivité
30
Agilité
32
Cardio
43

범준 김 & 희동 한 & 다희 강 & 지연 장

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
64AG: 57
OpenRelais
01:16:44
73AG: 69
OpenRelais
01:21:23

Chưa có kết quả nào khác.