则张
震常
磊王
哲谢

则豪 张震铭 常磊 王哲颖 谢

01:01:50Open Duo
1 cuộc đua
Force
61
Endurance
73
Explosivité
79
Agilité
76
Cardio
78

则豪 张 & 震铭 常 & 磊 王 & 哲颖 谢

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:01:50
Hạng
Cat.
Cuộc đua
16AG: 13
OpenRelais
01:01:50

Chưa có kết quả nào khác.