翔李
劲虞
天周
德殷

翔 李劲锋 虞天酌 周德奎 殷

01:08:52Open Duo
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
53
Explosivité
41
Agilité
47
Cardio
65

翔 李 & 劲锋 虞 & 天酌 周 & 德奎 殷

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:08:52
Hạng
Cat.
Cuộc đua
24AG: 19
OpenRelais
01:08:52

Chưa có kết quả nào khác.