诗陶
彦李
玥袁
青康

诗琴 陶彦可 李玥玭 袁青怡 康

01:21:12Open Duo
1 cuộc đua
Force
57
Endurance
61
Explosivité
60
Agilité
55
Cardio
73

诗琴 陶 & 彦可 李 & 玥玭 袁 & 青怡 康

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:21:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
19AG: 16
OpenRelais
01:21:12

Chưa có kết quả nào khác.