嘉潘
华叶
雯阮
诚杨

嘉琦 潘华郁 叶雯潇 阮诚 杨

01:10:22Open Mixte
1 cuộc đua
Force
64
Endurance
62
Explosivité
75
Agilité
72
Cardio
66

嘉琦 潘 & 华郁 叶 & 雯潇 阮 & 诚 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:10:22
Hạng
Cat.
Cuộc đua
20AG: 16
OpenRelais
01:10:22

Chưa có kết quả nào khác.