玉毕
晨李
斯黄
炜沈

玉婧 毕晨 李斯聪 黄炜 沈

01:11:27Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
60
Explosivité
67
Agilité
68
Cardio
70

玉婧 毕 & 晨 李 & 斯聪 黄 & 炜 沈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:27
Hạng
Cat.
Cuộc đua
23AG: 19
OpenRelais
01:11:27

Chưa có kết quả nào khác.