胜由
羽裴
芸吕
桐沙

胜宇 由羽晴 裴芸慧 吕桐宇 沙

01:15:14Open Mixte
1 cuộc đua
Force
54
Endurance
66
Explosivité
65
Agilité
63
Cardio
77

胜宇 由 & 羽晴 裴 & 芸慧 吕 & 桐宇 沙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:15:14
Hạng
Cat.
Cuộc đua
35AG: 31
OpenRelais
01:15:14

Chưa có kết quả nào khác.