宇黄
勤刘
适黎
咏王

宇轩 黄勤 刘适盈 黎咏佳 王

01:17:57Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
42
Explosivité
43
Agilité
48
Cardio
52

宇轩 黄 & 勤 刘 & 适盈 黎 & 咏佳 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:17:57
Hạng
Cat.
Cuộc đua
50AG: 46
OpenRelais
01:17:57

Chưa có kết quả nào khác.