巢张
泓杨
梦黄
子邵

巢懿欣 张泓圣 杨梦琪 黄子健 邵

01:20:32Open Mixte
1 cuộc đua
Force
44
Endurance
47
Explosivité
47
Agilité
42
Cardio
48

巢懿欣 张 & 泓圣 杨 & 梦琪 黄 & 子健 邵

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:32
Hạng
Cat.
Cuộc đua
73AG: 65
OpenRelais
01:20:32

Chưa có kết quả nào khác.