琦张
楠施
础关
香陈

琦 张楠 施础怀 关香凝 陈

01:27:02Open Mixte
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
28
Explosivité
46
Agilité
44
Cardio
36

琦 张 & 楠 施 & 础怀 关 & 香凝 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:02
Hạng
Cat.
Cuộc đua
115AG: 105
OpenRelais
01:27:02

Chưa có kết quả nào khác.