芷忻
梦步
欣吴
晓刘

芷卉 忻梦雪 步欣霖 吴晓宇 刘

01:29:52Open Mixte
1 cuộc đua
Force
22
Endurance
33
Explosivité
16
Agilité
27
Cardio
38

芷卉 忻 & 梦雪 步 & 欣霖 吴 & 晓宇 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:29:52
Hạng
Cat.
Cuộc đua
135AG: 123
OpenRelais
01:29:52

Chưa có kết quả nào khác.