永欧
思沈
丽单
建欧

永鹏 欧思婷 沈丽娜 单建明 欧

01:33:44Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
32
Explosivité
76
Agilité
59
Cardio
41

永鹏 欧 & 思婷 沈 & 丽娜 单 & 建明 欧

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:33:44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
153AG: 139
OpenRelais
01:33:44

Chưa có kết quả nào khác.