昊申
晋刘
昊刘
春于

昊伦 申晋彤 刘昊 刘春旭 于

01:34:18Open Mixte
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
34
Explosivité
6
Agilité
12
Cardio
38

昊伦 申 & 晋彤 刘 & 昊 刘 & 春旭 于

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:34:18
Hạng
Cat.
Cuộc đua
155AG: 15
OpenRelais
01:34:18

Chưa có kết quả nào khác.