俊廖
玮邱
芸陈
柳彭

俊杰 廖玮 邱芸 陈柳 彭

01:39:27Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
26
Explosivité
10
Agilité
9
Cardio
30

俊杰 廖 & 玮 邱 & 芸 陈 & 柳 彭

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:39:27
Hạng
Cat.
Cuộc đua
178AG: 20
OpenRelais
01:39:27

Chưa có kết quả nào khác.