贤娄
伟仇
煜周
乾于

贤君 娄伟杰 仇煜辰 周乾伟 于

01:14:08Open Duo
1 cuộc đua
Force
49
Endurance
53
Explosivité
57
Agilité
57
Cardio
52

贤君 娄 & 伟杰 仇 & 煜辰 周 & 乾伟 于

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:14:08
Hạng
Cat.
Cuộc đua
48AG: 6
OpenRelais
01:14:08

Chưa có kết quả nào khác.