哲胡
杰余
佳许
晖王

哲 胡杰 余佳晨 许晖 王

01:18:07Open Duo
1 cuộc đua
Force
16
Endurance
42
Explosivité
28
Agilité
34
Cardio
54

哲 胡 & 杰 余 & 佳晨 许 & 晖 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:18:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
65AG: 7
OpenRelais
01:18:07

Chưa có kết quả nào khác.