天刘
琳江
译刘
妍李

天天 刘琳莉 江译 刘妍 李

01:23:19Open Duo
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
54
Explosivité
45
Agilité
47
Cardio
58

天天 刘 & 琳莉 江 & 译 刘 & 妍 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:23:19
Hạng
Cat.
Cuộc đua
37AG: 30
OpenRelais
01:23:19

Chưa có kết quả nào khác.