晓邱
沁范
海朱
翔尹

晓烨 邱沁芝 范海明 朱翔 尹

01:07:06Open Mixte
1 cuộc đua
Force
58
Endurance
69
Explosivité
68
Agilité
69
Cardio
81

晓烨 邱 & 沁芝 范 & 海明 朱 & 翔 尹

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:07:06
Hạng
Cat.
Cuộc đua
20AG: 18
OpenRelais
01:07:06

Chưa có kết quả nào khác.