梦李
垣陶
婧宋
彦马

梦媛 李垣良 陶婧 宋彦泽 马

01:08:12Open Mixte
1 cuộc đua
Force
51
Endurance
58
Explosivité
75
Agilité
71
Cardio
68

梦媛 李 & 垣良 陶 & 婧 宋 & 彦泽 马

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:08:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
23AG: 21
OpenRelais
01:08:12

Chưa có kết quả nào khác.