翔王
术张
杨袁
嘉孙

翔宇 王术 张杨 袁嘉阳 孙

01:08:30Open Mixte
1 cuộc đua
Force
54
Endurance
67
Explosivité
62
Agilité
61
Cardio
76

翔宇 王 & 术 张 & 杨 袁 & 嘉阳 孙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:08:30
Hạng
Cat.
Cuộc đua
24AG: 22
OpenRelais
01:08:30

Chưa có kết quả nào khác.