陈金
媛吴
冰韩
兰王

陈琛 金媛媛 吴冰 韩兰 王

01:09:14Open Mixte
1 cuộc đua
Force
53
Endurance
66
Explosivité
62
Agilité
62
Cardio
76

陈琛 金 & 媛媛 吴 & 冰 韩 & 兰 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:14
Hạng
Cat.
Cuộc đua
26AG: 3
OpenRelais
01:09:14

Chưa có kết quả nào khác.