玉姜
璟季
凯刘
畔胡

玉瑾 姜璟园 季凯 刘畔 胡

01:12:11Open Mixte
1 cuộc đua
Force
44
Endurance
60
Explosivité
53
Agilité
57
Cardio
66

玉瑾 姜 & 璟园 季 & 凯 刘 & 畔 胡

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:12:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
39AG: 35
OpenRelais
01:12:11

Chưa có kết quả nào khác.