春段
晓王
昊崔
芷刘

春贺 段晓雯 王昊 崔芷葳 刘

01:16:20Open Mixte
1 cuộc đua
Force
50
Endurance
58
Explosivité
32
Agilité
36
Cardio
64

春贺 段 & 晓雯 王 & 昊 崔 & 芷葳 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:20
Hạng
Cat.
Cuộc đua
67AG: 56
OpenRelais
01:16:20

Chưa có kết quả nào khác.