杰梅
钰杨
怡郝
林张

杰 梅钰琪 杨怡明 郝林希 张

01:19:24Open Mixte
1 cuộc đua
Force
20
Endurance
42
Explosivité
53
Agilité
54
Cardio
50

杰 梅 & 钰琪 杨 & 怡明 郝 & 林希 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:24
Hạng
Cat.
Cuộc đua
92AG: 80
OpenRelais
01:19:24

Chưa có kết quả nào khác.