子赵
圆陈
金杨
彧刘

子涵 赵圆圆 陈金贤 杨彧 刘

01:19:42Open Mixte
1 cuộc đua
Force
31
Endurance
45
Explosivité
21
Agilité
26
Cardio
51

子涵 赵 & 圆圆 陈 & 金贤 杨 & 彧 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:42
Hạng
Cat.
Cuộc đua
96AG: 84
OpenRelais
01:19:42

Chưa có kết quả nào khác.