爱吴
杰李
婷颜
瑶陈

爱建 吴杰 李婷婷 颜瑶 陈

01:22:48Open Mixte
1 cuộc đua
Force
56
Endurance
41
Explosivité
53
Agilité
47
Cardio
43

爱建 吴 & 杰 李 & 婷婷 颜 & 瑶 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:22:48
Hạng
Cat.
Cuộc đua
115AG: 101
OpenRelais
01:22:48

Chưa có kết quả nào khác.