磊张
干王
丽汤
峰高

磊 张干一 王丽娜 汤峰 高

01:23:17Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
42
Explosivité
27
Agilité
32
Cardio
43

磊 张 & 干一 王 & 丽娜 汤 & 峰 高

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:17
Hạng
Cat.
Cuộc đua
120AG: 15
OpenRelais
01:23:17

Chưa có kết quả nào khác.