爽张
皓曾
思锁
子杨

爽 张皓阳 曾思语 锁子文 杨

02:05:48Open Mixte
1 cuộc đua
Force
8
Endurance
10
Explosivité
5
Agilité
4
Cardio
8

爽 张 & 皓阳 曾 & 思语 锁 & 子文 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open02:05:48
Hạng
Cat.
Cuộc đua
234AG: 208
OpenRelais
02:05:48

Chưa có kết quả nào khác.