志胡
天张
术张
泽陈

志博 胡天厚 张术 张泽亮 陈

01:05:26Open Duo
1 cuộc đua
Force
54
Endurance
63
Explosivité
41
Agilité
39
Cardio
67

志博 胡 & 天厚 张 & 术 张 & 泽亮 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:05:26
Hạng
Cat.
Cuộc đua
19AG: 17
OpenRelais
01:05:26

Chưa có kết quả nào khác.