慧刘
玉刘
运唐
钰何

慧 刘玉艳 刘运霞 唐钰玲 何

01:24:41Open Duo
1 cuộc đua
Force
46
Endurance
49
Explosivité
28
Agilité
35
Cardio
50

慧 刘 & 玉艳 刘 & 运霞 唐 & 钰玲 何

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:24:41
Hạng
Cat.
Cuộc đua
23AG: 19
OpenRelais
01:24:41

Chưa có kết quả nào khác.