晨张
恬刘
羿郭
阳付

晨 张恬君 刘羿君 郭阳蕊 付

01:38:03Open Duo
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
38
Explosivité
30
Agilité
28
Cardio
40

晨 张 & 恬君 刘 & 羿君 郭 & 阳蕊 付

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:38:03
Hạng
Cat.
Cuộc đua
52AG: 45
OpenRelais
01:38:03

Chưa có kết quả nào khác.