哲李
慧田
娜塔
楠刘

哲 李慧 田娜 塔楠 刘

01:44:07Open Duo
1 cuộc đua
Force
17
Endurance
26
Explosivité
38
Agilité
34
Cardio
32

哲 李 & 慧 田 & 娜 塔 & 楠 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:44:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
64AG: 56
OpenRelais
01:44:07

Chưa có kết quả nào khác.