辉成
钟卢
笑任
玉穆

辉 成钟鹤 卢笑青 任玉馨 穆

01:11:17Open Mixte
1 cuộc đua
Force
55
Endurance
61
Explosivité
52
Agilité
55
Cardio
73

辉 成 & 钟鹤 卢 & 笑青 任 & 玉馨 穆

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:17
Hạng
Cat.
Cuộc đua
28AG: 24
OpenRelais
01:11:17

Chưa có kết quả nào khác.