思王
龙岳
祉关
一杨

思沅 王龙飞 岳祉彤 关一雷 杨

01:13:31Open Mixte
1 cuộc đua
Force
46
Endurance
62
Explosivité
68
Agilité
62
Cardio
74

思沅 王 & 龙飞 岳 & 祉彤 关 & 一雷 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:13:31
Hạng
Cat.
Cuộc đua
39AG: 35
OpenRelais
01:13:31

Chưa có kết quả nào khác.