晓胡
璟申
雪詹
博何

晓光 胡璟婷 申雪童 詹博 何

01:20:50Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
39
Explosivité
47
Agilité
44
Cardio
48

晓光 胡 & 璟婷 申 & 雪童 詹 & 博 何

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:50
Hạng
Cat.
Cuộc đua
81AG: 72
OpenRelais
01:20:50

Chưa có kết quả nào khác.